1. Có ủy quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động được không?
Theo quy định của Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, cơ quan, tổ chức, hoặc cá nhân có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp (gọi chung là người khởi kiện) có thể khởi kiện vụ án tại Tòa án có thẩm quyền để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
– Đối với người ủy quyền, chủ thể khởi kiện (người ủy quyền) phải có năng lực hành vi tố tụng dân sự. Điều này đảm bảo rằng người ủy quyền có khả năng đại diện và thực hiện các hành vi tố tụng liên quan đến vụ án. Nội dung của việc ủy quyền phải phù hợp với điều kiện và quyền lợi của chủ thể trong giao dịch. Điều này có nghĩa là người ủy quyền chỉ có thể thực hiện những hành vi và quyền lợi mà người ủy quyền đã ủy quyền một cách rõ ràng và hợp pháp.
– Đối với người nhận ủy quyền, người này phải có đầy đủ năng lực hành vi dân sự, trừ trường hợp được quy định tại Khoản 2 Điều 138 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015. Điều này đảm bảo rằng người nhận ủy quyền có khả năng thực hiện các hành vi tố tụng và đại diện cho người ủy quyền một cách hiệu quả.
Ngoài ra, người nhận ủy quyền không thể là người có quyền, lợi ích đối lập với người ủy quyền tại cùng một vụ việc, theo quy định tại Khoản 1 Điều 87 Bộ luật Tố tụng Dân sự năm 2015. Điều này đảm bảo tính trung thực và công bằng trong quá trình đại diện và giải quyết vụ án. Quy định về điều kiện ủy quyền cho người khác khởi kiện nhằm đảm bảo tính hợp pháp, công bằng và hiệu quả của quy trình tố tụng dân sự.
=> Việc ủy quyền khởi kiện trong trường hợp tranh chấp hợp đồng lao động là hoàn toàn hợp lệ. Người lao động có quyền ủy quyền cho một người khác đại diện và khởi kiện vụ án tranh chấp hợp đồng lao động thay mình. Điều này có thể áp dụng trong trường hợp người lao động không muốn hoặc không có khả năng tự mình tham gia quá trình tố tụng. Khi người lao động ủy quyền cho người khác khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động, người nhận ủy quyền (đại diện) sẽ thay mặt và đại diện cho người lao động trong quá trình tố tụng. Người nhận ủy quyền sẽ thực hiện các hành vi tố tụng như nộp đơn khởi kiện, tham gia phiên tòa và đại diện cho người lao động trong các vấn đề liên quan đến tranh chấp hợp đồng lao động. Tuy nhiên, để ủy quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động, người lao động cần tuân thủ quy định về ủy quyền trong pháp luật và thỏa thuận ủy quyền với người nhận ủy quyền. Nội dung ủy quyền cần phù hợp với quy định của pháp luật và các điều kiện cụ thể liên quan đến việc ủy quyền khởi kiện.
Như vậy, người lao động có quyền ủy quyền cho người khác khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động, tuy nhiên, việc này cần tuân thủ các quy định của pháp luật và thỏa thuận ủy quyền giữa các bên để đảm bảo tính hợp pháp và hiệu quả của quá trình tố tụng.

2. Các hình thức uỷ quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động
Trong lĩnh vực lao động, có hai hình thức chính để ủy quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động:
– Uỷ quyền bằng văn bản:
Uỷ quyền bằng văn bản là hình thức phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong việc ủy quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động.
Uỷ quyền bằng văn bản được thực hiện thông qua việc lập một tài liệu, giấy tờ hoặc hợp đồng có nội dung rõ ràng, ghi rõ người được ủy quyền và phạm vi ủy quyền.
Văn bản uỷ quyền này có thể được ký bởi người lao động hoặc đại diện của người lao động và được trao cho một luật sư hoặc người đại diện pháp lý khác để đại diện và tiến hành khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động.
– Uỷ quyền qua lời nói hoặc hành vi:
Uỷ quyền qua lời nói hoặc hành vi xảy ra khi người lao động một cách rõ ràng yêu cầu hoặc nhờ người khác đại diện và tiến hành khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động.
Hình thức này thường áp dụng trong các tình huống không có văn bản uỷ quyền rõ ràng, nhưng được chứng minh thông qua hành động của người lao động, ví dụ như yêu cầu một người khác đại diện và tiến hành khởi kiện thay mặt mình.
Để có giá trị pháp lý, uỷ quyền qua lời nói hoặc hành vi thường cần có chứng cứ, chẳng hạn như chứng từ, tài liệu hoặc các tình huống chứng minh rõ ràng mối quan hệ uỷ quyền giữa người lao động và người được uỷ quyền.
=> Trong cả hai hình thức uỷ quyền này, quyền ủy quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động thuộc riêng về người lao động, và người được uỷ quyền có nhiệm vụ đại diện và tham gia tố tụng tại tòa án nhân dân trong các vụ kiện liên quan đến hợp đồng lao động.
3. Quyền và nghĩa vụ trong quan hệ uỷ quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động
Trong quan hệ ủy quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động, các bên có quyền và nghĩa vụ cụ thể như sau:
– Quyền và nghĩa vụ của người ủy quyền (bên khởi kiện):
Quyền của người ủy quyền: Người ủy quyền có quyền yêu cầu người được ủy quyền (đại diện) khởi kiện vụ án tại tòa án có thẩm quyền để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong tranh chấp hợp đồng lao động. Người ủy quyền có quyền kiểm soát quá trình khởi kiện và yêu cầu thông tin, tài liệu liên quan đến vụ án.
Nghĩa vụ của người ủy quyền: Người ủy quyền có nghĩa vụ cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu và bằng chứng cho người được ủy quyền (đại diện) để khởi kiện. Người ủy quyền cần hỗ trợ và cung cấp sự hướng dẫn cho đại diện trong quá trình khởi kiện. Hơn nữa, người ủy quyền có nghĩa vụ thanh toán các chi phí liên quan đến việc khởi kiện, bao gồm phí luật sư, phí tòa án và các chi phí khác.
– Quyền và nghĩa vụ của người được ủy quyền (đại diện):
Quyền của người được ủy quyền: Người được ủy quyền (đại diện) có quyền khởi kiện vụ án tại tòa án có thẩm quyền theo yêu cầu của người ủy quyền. Đại diện có quyền tham gia các thủ tục pháp lý, đại diện và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người ủy quyền trong quá trình tranh chấp hợp đồng lao động.
Nghĩa vụ của người được ủy quyền: Người được ủy quyền (đại diện) có nghĩa vụ thực hiện các hành vi pháp lý cần thiết để khởi kiện và tham gia vào quá trình pháp lý theo quy định của pháp luật. Đại diện cần báo cáo và tư vấn cho người ủy quyền về quá trình khởi kiện và tiến trình vụ án. Hơn nữa, đại diện cần giữ bí mật thông tin và không tiết lộ cho bên thứ ba những thông tin nhạy cảm mà đã biết trong quá trình khởi kiện.
=> Trong quan hệ ủy quyền khởi kiện tranh chấp hợp đồng lao động, người ủy quyền có quyền yêu cầu và kiểm soát quá trình khởi kiện, trong khi người được ủy quyền (đại diện) có quyền đại diện và thực hiện các hành vi pháp lý. Cả hai bên đều có nghĩa vụ cung cấp thông tin và hỗ trợ lẫn nhau, và người ủy quyền có nghĩa vụ thanh toán các chi phí liên quan đến việc khởi kiện.
4. Thủ tục ủy quyền khởi kiện tranh chấp lao động của Công đoàn như thế nào?
Thủ tục ủy quyền khởi kiện tranh chấp lao động của Công đoàn, theo quy định tại Mục 6.1 Phần I Hướng dẫn 95/HD-TLĐ năm 2016 của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam, bao gồm các bước chi tiết sau:
Bước 1: Người lao động cấp giấy ủy quyền cho tổ chức Công đoàn
– Người lao động có nhu cầu khởi kiện vụ án lao động hoặc tham gia tố tụng cần lập giấy ủy quyền cho tổ chức Công đoàn.
– Giấy ủy quyền này thể hiện sự đồng ý của người lao động để Công đoàn thực hiện các thủ tục pháp lý và tố tụng thay mặt cho người lao động trong vụ án lao động.
Bước 2: Ủy quyền đại diện cho nhiều người lao động
– Trường hợp nhiều người lao động trong cùng một doanh nghiệp hoặc đơn vị có cùng yêu cầu đối với người sử dụng lao động, họ sẽ ủy quyền cho một đại diện của tổ chức Công đoàn để đại diện cho tất cả trong việc khởi kiện và tham gia tố tụng tại Tòa án.
– Đại diện của tổ chức Công đoàn sẽ được chỉ định để đại diện cho nhóm người lao động này trong quá trình tố tụng.
Bước 3: Sử dụng mẫu giấy ủy quyền
– Công đoàn sử dụng mẫu giấy ủy quyền được đính kèm trong Hướng dẫn 95/HD-TLĐ năm 2016.
– Mẫu giấy ủy quyền này chứa đựng thông tin về người lao động, tổ chức Công đoàn và nội dung ủy quyền cụ thể.
Và quy định về quyền và nghĩa vụ của Công đoàn khi được ủy quyền: Công đoàn, khi được người lao động ủy quyền khởi kiện vụ án lao động, có quyền và nghĩa vụ tương tự như nguyên đơn theo quy định. Điều này bao gồm việc tham gia các quy trình pháp lý, đại diện cho người lao động trong tố tụng và bảo vệ quyền lợi của người lao động trong quá trình giải quyết vụ án lao động. Trong trường hợp người lao động là người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức làm chủ hành vi mà không có người đại diện, và Tòa án không chỉ định được người đại diện, thì Tòa án sẽ chỉ định Công đoàn là tổ chức đại diện cho người lao động theo quy định tại Điều 88 của Bộ luật Lao động năm 2019 và Thỏa thuận Điều 88 Bộ luật lao động năm 2019.
